Gia công OEM/ODM thực phẩm là gì? Khách hàng và nhà máy cùng làm những gì?

2026.02.01

Một doanh nghiệp muốn có sản phẩm thực phẩm mang thương hiệu riêng không nhất thiết phải đầu tư nhà máy. Doanh nghiệp có thể tập trung vào sản phẩm, thương hiệu và thị trường; phần sản xuất được thực hiện tại một nhà máy có sẵn dây chuyền, nhân sự và hệ thống kiểm soát chất lượng.

Đó là cách mô hình gia công OEM/ODM được sử dụng trong ngành thực phẩm.

OEM và ODM khác nhau ở điểm nào?

OEM phù hợp khi khách hàng đã có sản phẩm hoặc công thức tương đối rõ. Nhà máy tiếp nhận yêu cầu, đánh giá khả năng sản xuất, điều chỉnh những điểm cần thiết để phù hợp với dây chuyền và tiến hành sản xuất theo tiêu chuẩn đã thống nhất.

Ví dụ, khách hàng đã có một món ăn đang kinh doanh và muốn chuyển sang dạng đóng lon. Nhà máy sẽ xem xét công thức, nguyên liệu, trọng lượng, quy cách lon và điều kiện xử lý nhiệt trước khi làm mẫu.

ODM phù hợp khi khách hàng mới có ý tưởng hoặc định hướng sản phẩm. Nhà máy tham gia nhiều hơn vào quá trình phát triển sản phẩm như xây dựng công thức, thử nghiệm, lựa chọn quy cách và hoàn thiện mẫu trước khi sản xuất.

Trong thực tế, ranh giới giữa OEM và ODM không phải lúc nào cũng tách biệt hoàn toàn. Nhiều sản phẩm bắt đầu bằng công thức của khách hàng nhưng vẫn cần nhà máy điều chỉnh để phù hợp với sản xuất công nghiệp.

Khách hàng cần chuẩn bị những gì?

Khách hàng không cần phải biết toàn bộ kỹ thuật sản xuất. Tuy nhiên, càng xác định rõ nhu cầu ban đầu thì quá trình phát triển sản phẩm càng thuận lợi.

Những thông tin nên có gồm:

  • Sản phẩm dự kiến làm.

  • Thành phần hoặc nguyên liệu chính.

  • Hương vị mong muốn.

  • Trọng lượng mỗi lon.

  • Đối tượng khách hàng dự kiến.

  • Thị trường bán trong nước hay xuất khẩu.

  • Mức giá bán dự kiến.

  • Số lượng dự kiến cho đơn hàng đầu tiên.

  • Mẫu sản phẩm tham khảo nếu có.

  • Công thức hiện có nếu khách hàng đã tự phát triển.

Không nhất thiết phải có đầy đủ ngay từ đầu. Một sản phẩm có thể bắt đầu từ một ý tưởng, một món ăn đang bán hoặc một mẫu sản phẩm mà khách hàng muốn phát triển theo hướng riêng.

Nhà máy phụ trách những phần nào?

Tùy từng sản phẩm, phạm vi công việc có thể khác nhau. Thông thường nhà máy sẽ tham gia các phần chính sau:

Đánh giá tính khả thi

Không phải món ăn hoặc công thức nào cũng có thể đưa nguyên trạng vào lon. Nhà máy cần xem sản phẩm có phù hợp với công nghệ sản xuất, xử lý nhiệt, bao bì và thời gian bảo quản hay không.

Phát triển hoặc điều chỉnh công thức

Công thức dùng trong bếp và công thức sản xuất số lượng lớn có thể khác nhau. Tỷ lệ nguyên liệu, độ đặc, lượng nước, gia vị hoặc cách xử lý nguyên liệu có thể phải điều chỉnh để sản phẩm ổn định hơn.

Làm sản phẩm mẫu

Mẫu giúp hai bên thống nhất hương vị, màu sắc, trạng thái sản phẩm, trọng lượng và các yêu cầu quan trọng trước khi sản xuất hàng loạt.

Lựa chọn quy cách bao bì

Nhà máy và khách hàng thống nhất kích thước lon, trọng lượng tịnh, cách đóng gói, nhãn và thùng carton phù hợp với sản phẩm.

Sản xuất

Khi mẫu và các thông số đã được thống nhất, nhà máy chuẩn bị nguyên liệu, chế biến, chiết rót, ghép mí, xử lý nhiệt, làm nguội, kiểm tra và đóng gói theo quy trình sản xuất.

Kiểm soát chất lượng

Sản phẩm được kiểm soát trong các công đoạn từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm. Các chỉ tiêu cần kiểm nghiệm phụ thuộc vào từng nhóm sản phẩm và yêu cầu của thị trường.

Hỗ trợ hồ sơ sản phẩm

Tùy trường hợp, nhà máy có thể cung cấp hoặc phối hợp chuẩn bị những tài liệu cần thiết liên quan đến sản xuất, kiểm nghiệm, công bố hoặc hồ sơ phục vụ thị trường mục tiêu.

Khách hàng vẫn quyết định những vấn đề nào?

Gia công không có nghĩa là giao toàn bộ sản phẩm cho nhà máy quyết định.

Khách hàng vẫn là bên xác định:

  • Ý tưởng và định vị sản phẩm.

  • Thương hiệu.

  • Nhóm khách hàng mục tiêu.

  • Mức giá mong muốn.

  • Hương vị cuối cùng.

  • Thiết kế bao bì.

  • Quy cách sản phẩm.

  • Số lượng đặt hàng.

  • Kênh bán hàng.

  • Thị trường tiêu thụ.

Nhà máy chịu trách nhiệm biến những yêu cầu đó thành một sản phẩm có thể sản xuất ổn định trên dây chuyền.

Những nội dung hai bên cần thống nhất trước khi sản xuất

Trước khi đặt hàng chính thức, một số nội dung cần được xác định rõ:

  • Công thức hoặc mẫu đã được duyệt.

  • Nguyên liệu chính.

  • Khối lượng tịnh.

  • Quy cách lon.

  • Thiết kế và nội dung nhãn.

  • Quy cách đóng thùng.

  • Số lượng sản xuất.

  • Đơn giá.

  • Thời gian sản xuất.

  • Tiêu chuẩn chất lượng.

  • Thời hạn sử dụng dự kiến.

  • Yêu cầu kiểm nghiệm.

  • Trách nhiệm cung cấp nguyên liệu nếu có.

  • Yêu cầu riêng của thị trường xuất khẩu nếu sản phẩm được làm để xuất khẩu.

Việc thống nhất từ đầu giúp hạn chế thay đổi khi sản phẩm đã bước vào sản xuất.

Ai phù hợp với hình thức OEM/ODM?

OEM/ODM có thể phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh khác nhau.

Một người đang bán thực phẩm và muốn đưa sản phẩm vào lon có thể sử dụng nhà máy gia công thay vì tự đầu tư dây chuyền.

Một doanh nghiệp thương mại có thị trường nhưng chưa có nhà máy có thể phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng.

Một hợp tác xã có nguồn nguyên liệu nông sản có thể tìm nhà máy để chế biến thành sản phẩm có thời hạn bảo quản dài hơn.

Một hệ thống bán lẻ có thể đặt sản xuất sản phẩm nhãn riêng.

Doanh nghiệp xuất khẩu cũng có thể đặt nhà máy sản xuất theo yêu cầu của thị trường mà doanh nghiệp đang phụ trách.

OEM/ODM giúp phân chia công việc rõ hơn

Trong mô hình này, khách hàng tập trung vào những việc họ hiểu rõ nhất: sản phẩm muốn bán, khách hàng của mình, thương hiệu, giá bán và thị trường.

Nhà máy tập trung vào những phần thuộc chuyên môn sản xuất: công thức phù hợp với dây chuyền, nguyên liệu, chế biến, đóng lon, xử lý nhiệt, kiểm soát chất lượng và hồ sơ liên quan đến quá trình sản xuất.

Khi trách nhiệm của hai bên được xác định rõ ngay từ đầu, một ý tưởng thực phẩm có thể được phát triển thành sản phẩm thương mại mà doanh nghiệp không phải tự xây dựng toàn bộ hệ thống sản xuất.



Tin tức mới

Gọi ngay: 0948 998 456